hữu trách

hữu trách

Các cơ quan hữu trách cần sớm có biện pháp giải quyết vấn đề này.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trách nhiệm, chịu trách nhiệm: Dùng để chỉ người hoặc tổ chức phải gánh vác, đảm đương một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ cụ thể nào đó.
    • thẩm quyền, quyền quyết định: Thường dùng trong các văn bản hành chính, chính trị để chỉ những cá nhân hoặc cơ quan quyền hạn trách nhiệm trong một lĩnh vực nhất định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Các cơ quan hữu trách cần sớm biện pháp giải quyết vấn đề này. (Các cơ quan trách nhiệm cần sớm biện pháp giải quyết vấn đề này.)
    • Anh ấy người hữu trách chính trong dự án nghiên cứu khoa học. (Anh ấy người chịu trách nhiệm chính trong dự án nghiên cứu khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhà hữu trách": Cụm danh từ cố định, chỉ chung các cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân thẩm quyền trách nhiệm trong việc quản lý, điều hành (như chính quyền, cơ quan chức năng).
    • Nhà hữu trách địa phương đã ra thông báo khẩn cấp. (Cơ quan thẩm quyền địa phương đã ra thông báo khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Trách nhiệm (danh từ): Điều phải gánh vác, phải lo liệu.
  • Phụ trách (động từ/tính từ): Đảm nhận, chịu trách nhiệm về một phần công việc.
  • Chủ trì (động từ): Đứng ra điều khiển, giải quyết công việc chính.
Từ đồng nghĩa
  • trách nhiệm: Mang trách nhiệm, phải đảm đương.
  • thẩm quyền: quyền hạn để quyết định hoặc giải quyết.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hữu trách" thường mang sắc thái trang trọng, chính thức, hay được dùng trong văn bản hành chính, báo chí hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc.
  • Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các từ như "chịu trách nhiệm", "phụ trách" hoặc "cơ quan chức năng" thay cho "hữu trách" "nhà hữu trách".